TU Điểm tổng thể
6.79
/10
trong Mỹ
Lựa chọn gần đây
49
Cập nhật
Tháng 6 03, 2026
TU Điểm tổng thể
9.25
/10
trong Mỹ
Lựa chọn gần đây
7621
Cập nhật
Tháng 4 09, 2026
Thông tin chung
Số tiền gửi tối thiểu ($)
$100
$0
Khối lượng giao dịch hàng ngày ($, tỷ)
—
8,04
Sự Hài Lòng Của Người Dùng
8.2
9.2
Phí
ECN Chênh lệch EUR/USD (trung bình, pip)
0.3
0.1
ECN Chênh lệch GBP/USD (trung bình, điểm)
0.5
0.15
Hoa hồng ECN ($ mỗi lô)
3
3
Chênh lệch Standard EUR/USD
0.4
0.6
Chênh lệch XAU/USD (pips)
24
22
Phí không hoạt động ($)
30
0
An toàn
Điểm số quy định và an toàn
10
10
Các cơ quan quản lý Tier-1
Có
Có
Mức độ quy định tối đa
Tier-1
Tier-1
Bảo vệ nhà đầu tư
€20,000
€100,000 (DE)
£85,000
€20,000
€100,000 (DE)
Nạp và rút tiền
Điểm nạp và rút tiền
6.7
8.2
Chuyển khoản ngân hàng
Có
Có
Tài khoản
Điểm loại tài khoản
9
8.9
Điểm mở tài khoản giao dịch
8
8
ECN/Raw/Zero chênh lệch
Có
Có
Swap Free (hoặc Hồi giáo)
Có
Có
Loại tài sản
Điểm thị trường và tài sản giao dịch
7.3
8.8
Tài sản có thể giao dịch
2100
1200
Tuỳ chọn Forex
Không
Không
Hợp đồng tương lai
Không
Không
Chỉ số biến động (VIX)
Không
Có
Nền tảng giao dịch
Điểm nền tảng & công cụ giao dịch
4.2
10
Điểm ứng dụng di động
—
8
Nền tảng độc quyền
Không
Có
Đầu tư
Sao chép giao dịch
Không
Có
Chương trình liên kết
Có
Có
Tiền thưởng và khuyến mãi
Tiền thưởng không cần nạp
Không
Không
Tiền thưởng chào mừng
Có
Không
Cuộc thi giao dịch
Không
Không
Cashback/Hoàn tiền
Không
Không
Sự Hài Lòng Của Người Dùng
Mở Tài Khoản Giao Dịch
Quy định và an toàn
Hoa hồng và phí
Các loại tài khoản
Nạp tiền và Rút tiền
Điểm thị trường và tài sản giao dịch
Điểm nền tảng & công cụ giao dịch
Điểm ứng dụng di động
Hỗ trợ Khách hàng
Giáo dục
Sự Hài Lòng Của Người Dùng
Mở Tài Khoản Giao Dịch
Quy định và an toàn
Hoa hồng và phí
Các loại tài khoản
Nạp tiền và Rút tiền
Điểm thị trường và tài sản giao dịch
Điểm nền tảng & công cụ giao dịch
Điểm ứng dụng di động
Hỗ trợ Khách hàng
Giáo dục
Kết luận: CAPEX so với Pepperstone – Cái nào tốt hơn?
So sánh giữa CAPEX và Pepperstone, CAPEX yêu cầu khoản tiền gửi tối thiểu là $100, trong khi Pepperstone không có yêu cầu này. Về chi phí giao dịch, CAPEX có mức chênh lệch tiêu chuẩn cao hơn trên cặp EUR/USD so với Pepperstone. Về quy định và bảo vệ nhà đầu tư, cả hai sàn giao dịch đều ở cùng mức độ Tier-1. CAPEX cung cấp nhiều tài sản giao dịch hơn, trong khi Pepperstone hỗ trợ nhiều cặp tiền tệ hơn.
Nhiều lựa chọn thay thế hơn cho CAPEX và Pepperstone