TU Điểm tổng thể
6.66
/10
1
trong Mỹ
Lựa chọn gần đây
435
Cập nhật
Tháng 4 13, 2026
TU Điểm tổng thể
6.79
/10
trong Mỹ
Lựa chọn gần đây
49
Cập nhật
Tháng 6 03, 2026
Thông tin chung
Số tiền gửi tối thiểu ($)
$0
$100
Khối lượng giao dịch hàng ngày ($, tỷ)
12,84
—
Hỗ trợ khách hàng
5.4
2.5
Sự Hài Lòng Của Người Dùng
8
8.2
Phí
ECN Chênh lệch EUR/USD (trung bình, pip)
0.15
0.3
ECN Chênh lệch GBP/USD (trung bình, điểm)
0.2
0.5
Hoa hồng ECN ($ mỗi lô)
3.5
3
Chênh lệch Standard EUR/USD
0.3
0.4
Chênh lệch XAU/USD (pips)
30
24
Phí rút tiền (USD)
0-15
0
Phí không hoạt động ($)
0
30
An toàn
Điểm số quy định và an toàn
10
10
Các cơ quan quản lý Tier-1
Có
Có
Mức độ quy định tối đa
Tier-1
Tier-1
Bảo vệ nhà đầu tư
£85,000
SGD 75,000
$500,000
€20,000
€100,000 (DE)
Nạp và rút tiền
Điểm nạp và rút tiền
6.3
6.7
Chuyển khoản ngân hàng
Có
Có
Tài khoản
Điểm loại tài khoản
7.9
9
Điểm mở tài khoản giao dịch
9
8
ECN/Raw/Zero chênh lệch
Có
Có
Swap Free (hoặc Hồi giáo)
Có
Có
Loại tài sản
Điểm thị trường và tài sản giao dịch
6.8
7.3
Tài sản có thể giao dịch
129
2100
Tuỳ chọn Forex
Không
Không
Hợp đồng tương lai
Không
Không
Chỉ số biến động (VIX)
Có
Không
Nền tảng giao dịch
Điểm nền tảng & công cụ giao dịch
9.3
4.2
Điểm ứng dụng di động
7.7
—
Nền tảng độc quyền
Có
Không
Đầu tư
Sao chép giao dịch
Có
Không
Chương trình liên kết
Có
Có
Tiền thưởng và khuyến mãi
Tiền thưởng không cần nạp
Không
Không
Tiền thưởng chào mừng
Có
Có
Cuộc thi giao dịch
Không
Không
Cashback/Hoàn tiền
Không
Không
Sự Hài Lòng Của Người Dùng
Mở Tài Khoản Giao Dịch
Quy định và an toàn
Hoa hồng và phí
Các loại tài khoản
Nạp tiền và Rút tiền
Điểm thị trường và tài sản giao dịch
Điểm nền tảng & công cụ giao dịch
Điểm ứng dụng di động
Hỗ trợ Khách hàng
Giáo dục
Sự Hài Lòng Của Người Dùng
Mở Tài Khoản Giao Dịch
Quy định và an toàn
Hoa hồng và phí
Các loại tài khoản
Nạp tiền và Rút tiền
Điểm thị trường và tài sản giao dịch
Điểm nền tảng & công cụ giao dịch
Điểm ứng dụng di động
Hỗ trợ Khách hàng
Giáo dục
Kết luận: OANDA so với CAPEX – Cái nào tốt hơn?
Sự khác biệt chính giữa OANDA và CAPEX là yêu cầu về số tiền gửi tối thiểu, với OANDA không yêu cầu và CAPEX yêu cầu $100. Cả hai đều tuân thủ quy định cấp 1, đảm bảo an toàn. Chi phí giao dịch khác nhau, với OANDA cung cấp spread thấp hơn nhưng phí ECN cao hơn so với CAPEX. OANDA cung cấp nhiều lựa chọn nền tảng hơn như TradingView và nền tảng độc quyền, trong khi CAPEX không có.
Nhiều lựa chọn thay thế hơn cho OANDA và CAPEX