Phân tích kỹ thuật và tín hiệu SoftBank Group Corp. hôm nay (9984/JPY)
Phân tích kỹ thuật cho 9984
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
9984 Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 5052 Mua | Mua | 5061 Mua | Mua |
| MA10 | 5049 Mua | Mua | 5056 Mua | Mua |
| MA20 | 5062 Mua | Mua | 5059 Mua | Mua |
| MA50 | 5065 Mua | Mua | 5081 Mua | Mua |
| MA100 | 5140 Bán | Bán | 5149 Bán | Bán |
| MA200 | 5297 Bán | Bán | 5306 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 52 | Mua |
| Williams %R(14) | -0 | MVM |
| CCI(20) | 102 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 39 | MVM |
| PPO(12,26,9) | -0 | Bán |
| ADX(14) | 15 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100 | MVM |
| Ichimoku(52) | 5053 | Bán |
| MACD(12,26) | -6 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -14 | Trung tính |
| RSI(14) | 56 | Mua |
| HMA(5,9) | 5056 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.