Tín hiệu giao dịch Degen hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DEGEN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DEGEN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.001646 Bán | Bán | 0.001646 Bán | Bán |
| MA10 | 0.001647 Bán | Bán | 0.001646 Bán | Bán |
| MA20 | 0.001645 Bán | Bán | 0.001646 Bán | Bán |
| MA50 | 0.001645 Bán | Bán | 0.001647 Bán | Bán |
| MA100 | 0.001652 Bán | Bán | 0.001651 Bán | Bán |
| MA200 | 0.001662 Bán | Bán | 0.001660 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | -0.000000 | Bán |
| ADX(14) | 15.080081 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -59.890110 | Trung tính |
| RSI(14) | 50.643568 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.000001 | Mua |
| Momentum(20) | 101.000000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.001642 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 1.868871 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 22.451440 | BVM |
| CCI(20) | 18.345998 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000002 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.001646 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.029517 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.