Tín hiệu giao dịch EthereumPoW hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ETHW/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ETHW/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2552 Bán | Bán | 0.2552 Bán | Bán |
| MA10 | 0.2560 Bán | Bán | 0.2555 Bán | Bán |
| MA20 | 0.2556 Bán | Bán | 0.2553 Bán | Bán |
| MA50 | 0.2544 Mua | Mua | 0.2544 Mua | Mua |
| MA100 | 0.2524 Mua | Mua | 0.2529 Mua | Mua |
| MA200 | 0.2506 Mua | Mua | 0.2506 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | -0.0008 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -93.1034 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.2544 | Mua |
| RSI(14) | 46.4113 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0009 | Trung tính |
| CCI(20) | -56.3780 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| PPO(12,26,9) | 0.1260 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0003 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.2541 | Trung tính |
| ADX(14) | 29.4712 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 25.0276 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.