Tín hiệu giao dịch EthereumPoW hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ETHW/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ETHW/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2570 Mua | Mua | 0.2570 Bán | Bán |
| MA10 | 0.2570 Bán | Bán | 0.2572 Bán | Bán |
| MA20 | 0.2582 Bán | Bán | 0.2574 Bán | Bán |
| MA50 | 0.2568 Mua | Mua | 0.2566 Mua | Mua |
| MA100 | 0.2545 Mua | Mua | 0.2549 Mua | Mua |
| MA200 | 0.2518 Mua | Mua | 0.2524 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.2570 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.0356 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.2589 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -100.0000 | BVM |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 7.0028 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.0003 | Bán |
| CCI(20) | -52.9537 | Bán |
| ADX(14) | 18.5156 | Trung tính |
| RSI(14) | 47.4974 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0006 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0002 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.