Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Intuit Inc. hôm nay (INTU)
Phân tích kỹ thuật cho INTU
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
INTU Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 324.54 Mua | Mua | 324.63 Mua | Mua |
| MA10 | 323.73 Mua | Mua | 324.09 Mua | Mua |
| MA20 | 323.37 Mua | Mua | 323.61 Mua | Mua |
| MA50 | 323.09 Mua | Mua | 323.71 Mua | Mua |
| MA100 | 325.68 Bán | Bán | 324.02 Mua | Mua |
| MA200 | 322.53 Mua | Mua | 320.58 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 100.00 | MVM |
| RSI(14) | 71.58 | Mua |
| Ichimoku(52) | 323.65 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 325.40 | Bán |
| Momentum(20) | 101.00 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -9.04 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 0.14 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 1.62 | MVM |
| CCI(20) | 205.87 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.67 | Mua |
| ADX(14) | 18.26 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 70.09 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 1.42 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.