Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Medtronic hôm nay (MDT)
Phân tích kỹ thuật cho MDT
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MDT Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 83.44 Bán | Bán | 83.41 Bán | Bán |
| MA10 | 83.50 Bán | Bán | 83.49 Bán | Bán |
| MA20 | 83.62 Bán | Bán | 83.58 Bán | Bán |
| MA50 | 83.73 Bán | Bán | 83.65 Bán | Bán |
| MA100 | 83.55 Bán | Bán | 83.56 Bán | Bán |
| MA200 | 83.46 Bán | Bán | 83.28 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | -0.14 | Bán |
| Momentum(20) | 99.00 | Trung tính |
| ADX(14) | 21.61 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.00 | BVM |
| PPO(12,26,9) | -0.12 | Bán |
| RSI(14) | 27.58 | Bán |
| CCI(20) | -185.87 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 37.09 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.23 | Bán |
| HMA(5,9) | 83.35 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.28 | Bán |
| Williams %R(14) | -87.04 | BVM |
| Ichimoku(52) | 83.61 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.