Tín hiệu giao dịch NetX hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NETX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NETX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1380 Bán | Bán | 0.1378 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1381 Bán | Bán | 0.1381 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1386 Bán | Bán | 0.1384 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1392 Bán | Bán | 0.1390 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1397 Bán | Bán | 0.1396 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1403 Bán | Bán | 0.1400 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | -0.0002 | Bán |
| RSI(14) | 38.6502 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0006 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0009 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.1378 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.3094 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 40.3244 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| CCI(20) | -136.4675 | BVM |
| Stochastic RSI(14) | 4.2000 | BVM |
| Williams %R(14) | -100.0000 | BVM |
| ADX(14) | 19.1604 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.1385 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.