Tín hiệu giao dịch NetX hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NETX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NETX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3172 Bán | Bán | 0.3172 Bán | Bán |
| MA10 | 0.3174 Bán | Bán | 0.3173 Bán | Bán |
| MA20 | 0.3173 Bán | Bán | 0.3175 Bán | Bán |
| MA50 | 0.3181 Bán | Bán | 0.3178 Bán | Bán |
| MA100 | 0.3172 Bán | Bán | 0.3192 Bán | Bán |
| MA200 | 0.3242 Bán | Bán | 0.3235 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -71.4286 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.3170 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0688 | Bán |
| RSI(14) | 43.3806 | Bán |
| CCI(20) | -71.9397 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0006 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 24.4300 | BVM |
| MACD(12,26) | -0.0003 | Bán |
| ADX(14) | 12.4974 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0004 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.3176 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 28.2085 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.