Tín hiệu giao dịch NetX hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NETX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NETX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3322 Bán | Bán | 0.3323 Bán | Bán |
| MA10 | 0.3325 Bán | Bán | 0.3325 Bán | Bán |
| MA20 | 0.3328 Bán | Bán | 0.3327 Bán | Bán |
| MA50 | 0.3330 Bán | Bán | 0.3332 Bán | Bán |
| MA100 | 0.3337 Bán | Bán | 0.3348 Bán | Bán |
| MA200 | 0.3394 Bán | Bán | 0.3372 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | -0.0748 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0007 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.3327 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0003 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 20.9957 | BVM |
| CCI(20) | -127.1028 | BVM |
| ADX(14) | 20.3630 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 33.4480 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0003 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 12.8394 | BVM |
| Williams %R(14) | -100.0000 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.3321 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.