Tín hiệu giao dịch NetX hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NETX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NETX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1380 Bán | Bán | 0.1379 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1376 Mua | Mua | 0.1377 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1371 Mua | Mua | 0.1373 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1368 Mua | Mua | 0.1369 Mua | Mua |
| MA100 | 0.1368 Mua | Mua | 0.1368 Mua | Mua |
| MA200 | 0.1368 Mua | Mua | 0.1374 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 12.2567 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 55.9048 | Trung tính |
| CCI(20) | 72.9496 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.1383 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0012 | Trung tính |
| RSI(14) | 55.2949 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.2809 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0005 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 38.1611 | Bán |
| Williams %R(14) | -38.8889 | Bán |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.1371 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0002 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.