Tín hiệu giao dịch Raydium hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho RAY/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
RAY/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.8056 Bán | Bán | 1.8038 Bán | Bán |
| MA10 | 1.8010 Bán | Bán | 1.8022 Bán | Bán |
| MA20 | 1.7994 Bán | Bán | 1.8003 Bán | Bán |
| MA50 | 1.7941 Mua | Mua | 1.7988 Bán | Bán |
| MA100 | 1.8023 Bán | Bán | 1.8034 Bán | Bán |
| MA200 | 1.8138 Bán | Bán | 1.8114 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 79.1577 | Mua |
| HMA(5,9) | 1.8078 | Bán |
| Williams %R(14) | -32.0313 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0065 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 69.1914 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.1227 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0030 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 52.6265 | Trung tính |
| RSI(14) | 54.8158 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0030 | Mua |
| ADX(14) | 21.9700 | Mua |
| Ichimoku(52) | 1.7987 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.