Tín hiệu giao dịch Raydium hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho RAY/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
RAY/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.7428 Mua | Mua | 1.7448 Mua | Mua |
| MA10 | 1.7438 Mua | Mua | 1.7470 Mua | Mua |
| MA20 | 1.7538 Bán | Bán | 1.7553 Bán | Bán |
| MA50 | 1.7806 Bán | Bán | 1.7720 Bán | Bán |
| MA100 | 1.7871 Bán | Bán | 1.7859 Bán | Bán |
| MA200 | 1.8072 Bán | Bán | 1.7997 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 47.6837 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0135 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0277 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 1.7446 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 1.7733 | Mua |
| ADX(14) | 35.9379 | Bán |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.6389 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 93.8489 | MVM |
| RSI(14) | 39.8974 | Bán |
| CCI(20) | -57.3189 | Bán |
| Williams %R(14) | -67.8363 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0019 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.