Tín hiệu giao dịch Theta Fuel hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TFUEL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TFUEL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00787 Mua | Mua | 0.00788 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00787 Mua | Mua | 0.00788 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00789 Mua | Mua | 0.00788 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00789 Mua | Mua | 0.00789 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00788 Mua | Mua | 0.00787 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00781 Mua | Mua | 0.00782 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.00001 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 65.44907 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.00789 | Trung tính |
| RSI(14) | 51.33746 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 75.18827 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00789 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.06538 | Bán |
| Williams %R(14) | -37.50000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00002 | Trung tính |
| CCI(20) | -23.80952 | Trung tính |
| ADX(14) | 10.56374 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00001 | Bán |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.