Tín hiệu giao dịch Theta Fuel hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TFUEL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TFUEL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00892 Mua | Mua | 0.00892 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00892 Mua | Mua | 0.00892 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00894 Mua | Mua | 0.00894 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00901 Bán | Bán | 0.00900 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00909 Bán | Bán | 0.00906 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00914 Bán | Bán | 0.00910 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -6.33413 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.00000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 65.40816 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -12.50000 | MVM |
| PPO(12,26,9) | -0.30284 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00003 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00005 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.00892 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.00000 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.00895 | Trung tính |
| ADX(14) | 43.00228 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.00001 | Mua |
| RSI(14) | 46.86799 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.