Tín hiệu giao dịch XL1 hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XL1/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XL1/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0002268 Mua | Mua | 0.0002268 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0002268 Mua | Mua | 0.0002268 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0002268 Mua | Mua | 0.0002268 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0002269 Mua | Mua | 0.0002269 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0002271 Mua | Mua | 0.0002268 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0002262 Mua | Mua | 0.0002265 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 0.0000000 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.0002268 | Trung tính |
| Williams %R(14) | 0.0000000 | MVM |
| RSI(14) | 40.3301537 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0000000 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.0128758 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 0.0000000 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.0002268 | Trung tính |
| ADX(14) | 13.4176813 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000000 | Bán |
| CCI(20) | -66.6666667 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.