Tín hiệu giao dịch XSwap hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XSWAP/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XSWAP/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.006660 Mua | Mua | 0.006667 Mua | Mua |
| MA10 | 0.006602 Mua | Mua | 0.006628 Mua | Mua |
| MA20 | 0.006580 Mua | Mua | 0.006597 Mua | Mua |
| MA50 | 0.006562 Mua | Mua | 0.006570 Mua | Mua |
| MA100 | 0.006549 Mua | Mua | 0.006555 Mua | Mua |
| MA200 | 0.006536 Mua | Mua | 0.006543 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 69.881659 | Mua |
| RSI(14) | 74.157510 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 75.095848 | MVM |
| Williams %R(14) | -18.536585 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 66.592532 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.000097 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.469812 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.006648 | Trung tính |
| CCI(20) | 210.845461 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.006733 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.000046 | Mua |
| Momentum(20) | 102.000000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000079 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.