Phân tích kỹ thuật IS3N trực tiếp: mua hay bán
Phân tích kỹ thuật cho IS3N
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
IS3N Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 48.399 Mua | Mua | 48.431 Mua | Mua |
| MA10 | 48.405 Mua | Mua | 48.415 Mua | Mua |
| MA20 | 48.417 Mua | Mua | 48.394 Mua | Mua |
| MA50 | 48.300 Mua | Mua | 48.337 Mua | Mua |
| MA100 | 48.281 Mua | Mua | 48.288 Mua | Mua |
| MA200 | 48.264 Mua | Mua | 48.128 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 18.254 | Trung tính |
| RSI(14) | 60.510 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.038 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.068 | Mua |
| CCI(20) | 141.138 | MVM |
| Williams %R(14) | -2.030 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 66.497 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.083 | Mua |
| HMA(5,9) | 48.426 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 54.116 | Mua |
| Momentum(20) | 100.000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.063 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 48.326 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.