Phân tích kỹ thuật P500 trực tiếp: mua hay bán
Phân tích kỹ thuật cho P500
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
P500 Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 13.1212 Mua | Mua | 13.1206 Mua | Mua |
| MA10 | 13.1111 Mua | Mua | 13.1175 Mua | Mua |
| MA20 | 13.1203 Mua | Mua | 13.1147 Mua | Mua |
| MA50 | 13.1075 Mua | Mua | 13.1064 Mua | Mua |
| MA100 | 13.0928 Mua | Mua | 13.0868 Mua | Mua |
| MA200 | 13.0298 Mua | Mua | 13.0501 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0148 | Mua |
| Ichimoku(52) | 13.1110 | Bán |
| Williams %R(14) | -29.8387 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 62.2110 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0084 | Mua |
| RSI(14) | 55.6016 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0282 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 13.1297 | Trung tính |
| CCI(20) | 27.0085 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 71.4687 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.0047 | Mua |
| ADX(14) | 16.5876 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.