Phân tích kỹ thuật P500 trực tiếp: mua hay bán
Phân tích kỹ thuật cho P500
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
P500 Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 13.1894 Bán | Bán | 13.1865 Mua | Mua |
| MA10 | 13.1811 Mua | Mua | 13.1796 Mua | Mua |
| MA20 | 13.1617 Mua | Mua | 13.1681 Mua | Mua |
| MA50 | 13.1476 Mua | Mua | 13.1540 Mua | Mua |
| MA100 | 13.1443 Mua | Mua | 13.1466 Mua | Mua |
| MA200 | 13.1313 Mua | Mua | 13.1412 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -10.5691 | MVM |
| ADX(14) | 22.5663 | Mua |
| Ichimoku(52) | 13.1623 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 65.0149 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.1009 | Mua |
| RSI(14) | 63.0962 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0124 | Mua |
| HMA(5,9) | 13.1948 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0174 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0381 | Mua |
| CCI(20) | 87.5886 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 81.3759 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.