Phân tích kỹ thuật XLF trực tiếp: mua hay bán
Phân tích kỹ thuật cho XLF
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XLF Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 54.81 Bán | Bán | 54.79 Bán | Bán |
| MA10 | 54.81 Bán | Bán | 54.81 Bán | Bán |
| MA20 | 54.82 Bán | Bán | 54.83 Bán | Bán |
| MA50 | 54.89 Bán | Bán | 54.78 Bán | Bán |
| MA100 | 54.50 Mua | Mua | 54.57 Mua | Mua |
| MA200 | 54.11 Mua | Mua | 54.29 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -100.00 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.07 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.03 | Bán |
| CCI(20) | -246.12 | BVM |
| Stochastic RSI(14) | 5.37 | BVM |
| Momentum(20) | 100.00 | Trung tính |
| RSI(14) | 36.49 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.02 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.04 | Bán |
| HMA(5,9) | 54.79 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 42.44 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 54.84 | Trung tính |
| ADX(14) | 15.36 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.