Tín hiệu giao dịch 1inch Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho 1INCH/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
1INCH/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0723 Bán | Bán | 0.0723 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0724 Bán | Bán | 0.0723 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0724 Bán | Bán | 0.0724 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0724 Bán | Bán | 0.0724 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0723 Bán | Bán | 0.0722 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0718 Mua | Mua | 0.0718 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | -0.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0721 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.0001 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 26.3482 | BVM |
| Williams %R(14) | -77.7778 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.0261 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 17.1563 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.0724 | Bán |
| RSI(14) | 42.7819 | Bán |
| ADX(14) | 22.1261 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0000 | Bán |
| CCI(20) | -117.5258 | BVM |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.