Tín hiệu giao dịch 1inch Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho 1INCH/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
1INCH/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0835 Mua | Mua | 0.0835 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0834 Mua | Mua | 0.0835 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0835 Mua | Mua | 0.0835 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0834 Mua | Mua | 0.0837 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0844 Bán | Bán | 0.0841 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0847 Bán | Bán | 0.0845 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 98.4563 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.0834 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.0104 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0001 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 16.3460 | Trung tính |
| RSI(14) | 53.7051 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0836 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 39.8837 | Trung tính |
| CCI(20) | 55.5556 | Mua |
| Williams %R(14) | -25.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.