Tín hiệu giao dịch Tensor hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TNSR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TNSR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0362 Bán | Bán | 0.0362 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0358 Mua | Mua | 0.0358 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0348 Mua | Mua | 0.0352 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0346 Mua | Mua | 0.0347 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0342 Mua | Mua | 0.0344 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0339 Mua | Mua | 0.0339 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 62.8040 | Trung tính |
| CCI(20) | 109.1903 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.0353 | Mua |
| Williams %R(14) | -20.5882 | Bán |
| Momentum(20) | 107.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 32.2940 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0011 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0015 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0367 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 1.6647 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 87.7123 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.0008 | Mua |
| RSI(14) | 71.2872 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.