Tín hiệu giao dịch FUNToken hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FUN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FUN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00784 Bán | Bán | 0.00783 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00784 Bán | Bán | 0.00784 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00787 Bán | Bán | 0.00788 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00800 Bán | Bán | 0.00797 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00809 Bán | Bán | 0.00809 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00837 Bán | Bán | 0.00830 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | -0.00005 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 10.53994 | BVM |
| RSI(14) | 23.99495 | Bán |
| CCI(20) | -99.95036 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00008 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00002 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.58492 | Bán |
| Momentum(20) | 99.00000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00792 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -97.14747 | BVM |
| ADX(14) | 32.00129 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.00783 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 61.80881 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.