Tín hiệu giao dịch FUNToken hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FUN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FUN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00405 Mua | Mua | 0.00405 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00405 Mua | Mua | 0.00405 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00405 Mua | Mua | 0.00404 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00402 Mua | Mua | 0.00402 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00399 Mua | Mua | 0.00400 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00397 Mua | Mua | 0.00398 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 20.46718 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00001 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.00403 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 50.34734 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 68.34757 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00001 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.00404 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.22131 | Mua |
| RSI(14) | 60.38745 | Mua |
| Momentum(20) | 101.00000 | Trung tính |
| CCI(20) | 3.76469 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00001 | Mua |
| Williams %R(14) | -2.98013 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.