Tín hiệu giao dịch Lava Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho LAVA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
LAVA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01682 Mua | Mua | 0.01682 Mua | Mua |
| MA10 | 0.01684 Mua | Mua | 0.01682 Mua | Mua |
| MA20 | 0.01679 Mua | Mua | 0.01679 Mua | Mua |
| MA50 | 0.01671 Mua | Mua | 0.01673 Mua | Mua |
| MA100 | 0.01665 Mua | Mua | 0.01665 Mua | Mua |
| MA200 | 0.01650 Mua | Mua | 0.01651 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.23147 | Mua |
| Momentum(20) | 101.00000 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.01679 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 57.47256 | Mua |
| Williams %R(14) | -27.27273 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00005 | Mua |
| CCI(20) | 49.18033 | Trung tính |
| ADX(14) | 39.69286 | Mua |
| RSI(14) | 60.99234 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00005 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00008 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 38.09326 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.01677 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.