Tín hiệu giao dịch Lava Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho LAVA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
LAVA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01238 Mua | Mua | 0.01238 Mua | Mua |
| MA10 | 0.01237 Mua | Mua | 0.01238 Mua | Mua |
| MA20 | 0.01237 Mua | Mua | 0.01237 Mua | Mua |
| MA50 | 0.01237 Mua | Mua | 0.01237 Mua | Mua |
| MA100 | 0.01236 Mua | Mua | 0.01236 Mua | Mua |
| MA200 | 0.01234 Mua | Mua | 0.01234 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.01239 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -44.44444 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.01240 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.03372 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.00000 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00001 | Mua |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| ADX(14) | 48.30776 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00001 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 48.88675 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00001 | Mua |
| CCI(20) | 99.41520 | Mua |
| RSI(14) | 58.77545 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.