Tín hiệu giao dịch Loopring hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho LRC/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
LRC/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00842600 Bán | Bán | 0.00843445 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00843900 Bán | Bán | 0.00844732 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00849750 Bán | Bán | 0.00847157 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00851460 Bán | Bán | 0.00849554 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00849030 Bán | Bán | 0.00846643 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00835800 Mua | Mua | 0.00837853 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 45.82537693 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.00869000 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.00001598 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.00843181 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00003679 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 26.10743223 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00008524 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000000 | Trung tính |
| ADX(14) | 29.86422619 | Mua |
| Williams %R(14) | -84.21052632 | BVM |
| CCI(20) | -66.28392484 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 44.97100305 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.32790047 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.