Tín hiệu giao dịch Monad hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MON/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MON/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01863 Bán | Bán | 0.01863 Bán | Bán |
| MA10 | 0.01863 Bán | Bán | 0.01863 Bán | Bán |
| MA20 | 0.01865 Bán | Bán | 0.01866 Bán | Bán |
| MA50 | 0.01880 Bán | Bán | 0.01870 Bán | Bán |
| MA100 | 0.01866 Bán | Bán | 0.01866 Bán | Bán |
| MA200 | 0.01854 Mua | Mua | 0.01860 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | -0.22006 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00010 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.01872 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 69.86722 | Bán |
| Momentum(20) | 99.00000 | Trung tính |
| ADX(14) | 18.81347 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00005 | Bán |
| CCI(20) | -39.61136 | Trung tính |
| RSI(14) | 40.38903 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.00001 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 53.31139 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -68.75000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.01864 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.