Tín hiệu giao dịch Monad hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MON/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MON/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.02075 Bán | Bán | 0.02075 Mua | Mua |
| MA10 | 0.02089 Bán | Bán | 0.02085 Bán | Bán |
| MA20 | 0.02103 Bán | Bán | 0.02097 Bán | Bán |
| MA50 | 0.02103 Bán | Bán | 0.02099 Bán | Bán |
| MA100 | 0.02086 Bán | Bán | 0.02090 Bán | Bán |
| MA200 | 0.02064 Mua | Mua | 0.02092 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00036 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.00023 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00016 | Bán |
| RSI(14) | 28.94635 | Bán |
| Williams %R(14) | -91.80328 | BVM |
| Momentum(20) | 97.00000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 3.67584 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.02060 | Mua |
| CCI(20) | -180.00384 | BVM |
| PPO(12,26,9) | -0.52282 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.02113 | Bán |
| ADX(14) | 24.27126 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 25.10578 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.