Tín hiệu giao dịch Berachain hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BERA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BERA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1543 Mua | Mua | 0.1543 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1542 Mua | Mua | 0.1543 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1541 Mua | Mua | 0.1543 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1545 Bán | Bán | 0.1546 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1555 Bán | Bán | 0.1556 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1574 Bán | Bán | 0.1578 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 52.8663 | Mua |
| Williams %R(14) | -16.6667 | MVM |
| MACD(12,26) | -0.0000 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0003 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 63.0451 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.0338 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.1544 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.1537 | Trung tính |
| CCI(20) | 86.8806 | Mua |
| ADX(14) | 13.1169 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.