Tín hiệu giao dịch Conflux hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho CFX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CFX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0462 Mua | Mua | 0.0462 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0462 Bán | Bán | 0.0462 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0463 Bán | Bán | 0.0463 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0465 Bán | Bán | 0.0464 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0463 Bán | Bán | 0.0463 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0463 Bán | Bán | 0.0462 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 25.4371 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.1667 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 46.0901 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0002 | Trung tính |
| CCI(20) | -82.3406 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.0463 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0001 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 40.3486 | Bán |
| Williams %R(14) | -75.5556 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0462 | Mua |
| ADX(14) | 21.3247 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.