Tín hiệu giao dịch KGeN hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho KGEN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
KGEN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1021 Bán | Bán | 0.1020 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1017 Mua | Mua | 0.1016 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1008 Mua | Mua | 0.1010 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0995 Mua | Mua | 0.1000 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0989 Mua | Mua | 0.0995 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0997 Mua | Mua | 0.1003 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | 0.0010 | Mua |
| Williams %R(14) | -10.5413 | MVM |
| CCI(20) | 106.5605 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 0.7876 | Mua |
| ADX(14) | 27.1757 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0008 | Mua |
| Momentum(20) | 103.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0021 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 57.1259 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 94.9430 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.1025 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.1003 | Mua |
| RSI(14) | 65.2414 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.