Tín hiệu giao dịch MetYa hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MY/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MY/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.04077 Bán | Bán | 0.04064 Mua | Mua |
| MA10 | 0.04119 Bán | Bán | 0.04097 Bán | Bán |
| MA20 | 0.04140 Bán | Bán | 0.04119 Bán | Bán |
| MA50 | 0.04118 Bán | Bán | 0.04121 Bán | Bán |
| MA100 | 0.04116 Bán | Bán | 0.04109 Bán | Bán |
| MA200 | 0.04089 Bán | Bán | 0.04079 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -58.17490 | Mua |
| RSI(14) | 44.40587 | Bán |
| ADX(14) | 27.37010 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.00039 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00050 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 45.08848 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.42284 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.04003 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 42.10885 | Mua |
| CCI(20) | -197.92598 | BVM |
| MACD(12,26) | -0.00030 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.04090 | Bán |
| Momentum(20) | 98.00000 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.