Tín hiệu giao dịch MetYa hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MY/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MY/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01914 Bán | Bán | 0.01901 Bán | Bán |
| MA10 | 0.01922 Bán | Bán | 0.01912 Bán | Bán |
| MA20 | 0.01914 Bán | Bán | 0.01919 Bán | Bán |
| MA50 | 0.01941 Bán | Bán | 0.01927 Bán | Bán |
| MA100 | 0.01918 Bán | Bán | 0.01927 Bán | Bán |
| MA200 | 0.01948 Bán | Bán | 0.01900 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 31.56229 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00010 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 34.45861 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.01906 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00038 | Bán |
| Williams %R(14) | -91.86047 | BVM |
| MACD(12,26) | -0.00011 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.40622 | Bán |
| Momentum(20) | 99.00000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.01894 | Trung tính |
| CCI(20) | -174.03552 | BVM |
| ADX(14) | 23.97427 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 3.34601 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.