Tín hiệu giao dịch MetYa hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MY/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MY/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.02194 Mua | Mua | 0.02195 Mua | Mua |
| MA10 | 0.02180 Mua | Mua | 0.02183 Mua | Mua |
| MA20 | 0.02158 Mua | Mua | 0.02167 Mua | Mua |
| MA50 | 0.02147 Mua | Mua | 0.02147 Mua | Mua |
| MA100 | 0.02124 Mua | Mua | 0.02130 Mua | Mua |
| MA200 | 0.02090 Mua | Mua | 0.02112 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -54.11765 | Trung tính |
| ADX(14) | 61.19802 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00031 | Mua |
| RSI(14) | 69.07506 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 44.42831 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.02210 | Mua |
| CCI(20) | 104.43801 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00044 | Mua |
| Momentum(20) | 103.00000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.02206 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00024 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 84.41610 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 0.80569 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.