Tín hiệu giao dịch Everlyn AI hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho LYN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
LYN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0146 Bán | Bán | 0.0145 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0144 Mua | Mua | 0.0144 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0143 Mua | Mua | 0.0143 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0141 Mua | Mua | 0.0142 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0140 Mua | Mua | 0.0141 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0139 Mua | Mua | 0.0139 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -44.8276 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 53.9900 | Trung tính |
| RSI(14) | 64.0966 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.8412 | Mua |
| Momentum(20) | 103.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0145 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 32.2834 | Trung tính |
| ADX(14) | 43.7920 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0004 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0002 | Mua |
| CCI(20) | 86.5267 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0146 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.