Tín hiệu giao dịch Everlyn AI hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho LYN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
LYN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0395 Mua | Mua | 0.0395 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0394 Mua | Mua | 0.0395 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0394 Mua | Mua | 0.0394 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0394 Mua | Mua | 0.0394 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0393 Mua | Mua | 0.0392 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0389 Mua | Mua | 0.0391 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.0566 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0001 | Mua |
| ADX(14) | 10.2653 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0395 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| RSI(14) | 61.1929 | Mua |
| Williams %R(14) | -3.2258 | MVM |
| CCI(20) | 210.3387 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 74.1822 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.0395 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0002 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.