Tín hiệu giao dịch Pipe Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PIPE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PIPE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0119 Trung tính | Trung tính | 0.0119 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0119 Mua | Mua | 0.0119 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0119 Bán | Bán | 0.0119 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0120 Bán | Bán | 0.0120 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0120 Bán | Bán | 0.0120 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0120 Bán | Bán | 0.0120 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 33.3333 | Trung tính |
| RSI(14) | 25.2943 | Bán |
| ADX(14) | 18.7140 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0119 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0000 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0000 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 1.7493 | BVM |
| PPO(12,26,9) | -0.0675 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0119 | Trung tính |
| CCI(20) | -44.4444 | Trung tính |
| Williams %R(14) | 0.0000 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.