Tín hiệu giao dịch Resistance Dog hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho REDO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
REDO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.09275 Bán | Bán | 0.09269 Bán | Bán |
| MA10 | 0.09272 Bán | Bán | 0.09266 Bán | Bán |
| MA20 | 0.09239 Mua | Mua | 0.09240 Mua | Mua |
| MA50 | 0.09185 Mua | Mua | 0.09209 Mua | Mua |
| MA100 | 0.09198 Mua | Mua | 0.09212 Mua | Mua |
| MA200 | 0.09264 Bán | Bán | 0.09210 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 53.56926 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 5.43869 | BVM |
| RSI(14) | 56.09863 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.09265 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.09461 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00097 | Trung tính |
| ADX(14) | 40.46864 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.35438 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00039 | Mua |
| Williams %R(14) | -77.33333 | Mua |
| Momentum(20) | 103.00000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00001 | Mua |
| CCI(20) | 10.97869 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.