Tín hiệu giao dịch Resistance Dog hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho REDO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
REDO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.05038 Bán | Bán | 0.05035 Bán | Bán |
| MA10 | 0.05032 Bán | Bán | 0.05032 Bán | Bán |
| MA20 | 0.05024 Mua | Mua | 0.05028 Mua | Mua |
| MA50 | 0.05023 Mua | Mua | 0.05043 Bán | Bán |
| MA100 | 0.05115 Bán | Bán | 0.05104 Bán | Bán |
| MA200 | 0.05242 Bán | Bán | 0.05188 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 50.28007 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.00002 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.06512 | Mua |
| ADX(14) | 13.11857 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00005 | Mua |
| Williams %R(14) | -42.30769 | Trung tính |
| CCI(20) | 14.15094 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.05039 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 55.07537 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00009 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.05022 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 48.53706 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.