Tín hiệu giao dịch Resistance Dog hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho REDO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
REDO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.07071 Mua | Mua | 0.07080 Mua | Mua |
| MA10 | 0.07134 Bán | Bán | 0.07100 Mua | Mua |
| MA20 | 0.07097 Mua | Mua | 0.07086 Mua | Mua |
| MA50 | 0.06980 Mua | Mua | 0.07012 Mua | Mua |
| MA100 | 0.06908 Mua | Mua | 0.06940 Mua | Mua |
| MA200 | 0.06849 Mua | Mua | 0.06771 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -68.77076 | Trung tính |
| Momentum(20) | 101.00000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.07114 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00029 | Mua |
| CCI(20) | -28.45382 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00037 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.07035 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.00000 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.00042 | Bán |
| RSI(14) | 48.85865 | Bán |
| ADX(14) | 20.09722 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 31.28698 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.44562 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.