Tín hiệu giao dịch Towns hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TOWNS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TOWNS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.001954 Mua | Mua | 0.001953 Mua | Mua |
| MA10 | 0.001948 Mua | Mua | 0.001951 Mua | Mua |
| MA20 | 0.001951 Mua | Mua | 0.001951 Mua | Mua |
| MA50 | 0.001954 Mua | Mua | 0.001954 Mua | Mua |
| MA100 | 0.001959 Mua | Mua | 0.001957 Mua | Mua |
| MA200 | 0.001965 Bán | Bán | 0.001957 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.000009 | Mua |
| Momentum(20) | 100.000000 | Mua |
| CCI(20) | 127.853881 | MVM |
| MACD(12,26) | -0.000001 | Bán |
| ADX(14) | 14.665563 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 99.509797 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 55.294118 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.001955 | Mua |
| RSI(14) | 55.835806 | Mua |
| Williams %R(14) | -0.000000 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.001955 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000001 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.049195 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.