Tín hiệu giao dịch Anoma hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XAN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XAN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.011682 Mua | Mua | 0.011676 Mua | Mua |
| MA10 | 0.011637 Mua | Mua | 0.011647 Mua | Mua |
| MA20 | 0.011589 Mua | Mua | 0.011610 Mua | Mua |
| MA50 | 0.011548 Mua | Mua | 0.011569 Mua | Mua |
| MA100 | 0.011558 Mua | Mua | 0.011541 Mua | Mua |
| MA200 | 0.011504 Mua | Mua | 0.011456 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 23.398921 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.011706 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.000056 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 69.929390 | Bán |
| CCI(20) | 129.144416 | MVM |
| Momentum(20) | 102.000000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 96.048021 | MVM |
| RSI(14) | 69.360035 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000112 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.000058 | Mua |
| Williams %R(14) | -1.162791 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.011604 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.353722 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.