Tín hiệu giao dịch Anoma hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XAN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XAN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.010591 Bán | Bán | 0.010590 Bán | Bán |
| MA10 | 0.010625 Bán | Bán | 0.010598 Bán | Bán |
| MA20 | 0.010580 Bán | Bán | 0.010589 Bán | Bán |
| MA50 | 0.010573 Bán | Bán | 0.010588 Bán | Bán |
| MA100 | 0.010622 Bán | Bán | 0.010619 Bán | Bán |
| MA200 | 0.010664 Bán | Bán | 0.010653 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -88.185654 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.010613 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000031 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.000000 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.010575 | Bán |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.000011 | Bán |
| CCI(20) | -14.575903 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 25.676429 | BVM |
| MACD(12,26) | 0.000012 | Mua |
| ADX(14) | 16.649461 | Trung tính |
| RSI(14) | 45.647606 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.104439 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.