Tín hiệu giao dịch Anoma hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XAN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XAN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.010922 Mua | Mua | 0.010932 Mua | Mua |
| MA10 | 0.010948 Bán | Bán | 0.010943 Mua | Mua |
| MA20 | 0.010968 Bán | Bán | 0.010954 Bán | Bán |
| MA50 | 0.010959 Bán | Bán | 0.010969 Bán | Bán |
| MA100 | 0.010981 Bán | Bán | 0.010985 Bán | Bán |
| MA200 | 0.011040 Bán | Bán | 0.010978 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 48.081846 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.000003 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.010993 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 35.366438 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.010908 | Mua |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -70.731707 | Mua |
| ADX(14) | 14.753151 | Trung tính |
| CCI(20) | -109.791502 | BVM |
| PPO(12,26,9) | -0.108536 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000042 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 63.223241 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.000017 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.