Tín hiệu giao dịch Lorenzo Protocol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BANK/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BANK/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.03201 Mua | Mua | 0.03202 Mua | Mua |
| MA10 | 0.03170 Mua | Mua | 0.03202 Mua | Mua |
| MA20 | 0.03233 Bán | Bán | 0.03208 Mua | Mua |
| MA50 | 0.03188 Mua | Mua | 0.03180 Mua | Mua |
| MA100 | 0.03093 Mua | Mua | 0.03106 Mua | Mua |
| MA200 | 0.02951 Mua | Mua | 0.02988 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 23.32405 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 59.41982 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.03213 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00012 | Mua |
| Momentum(20) | 100.00000 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 43.42570 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00006 | Bán |
| RSI(14) | 51.21293 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.03229 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00022 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.09599 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -49.63235 | Trung tính |
| CCI(20) | -19.78836 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.