Tín hiệu giao dịch Lorenzo Protocol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BANK/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BANK/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.04141 Mua | Mua | 0.04139 Mua | Mua |
| MA10 | 0.04140 Mua | Mua | 0.04139 Mua | Mua |
| MA20 | 0.04137 Mua | Mua | 0.04137 Mua | Mua |
| MA50 | 0.04132 Mua | Mua | 0.04129 Mua | Mua |
| MA100 | 0.04120 Mua | Mua | 0.04111 Mua | Mua |
| MA200 | 0.04051 Mua | Mua | 0.04004 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 99.00000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.07692 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 30.99730 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.53577 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.04133 | Mua |
| RSI(14) | 50.17519 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00004 | Mua |
| ADX(14) | 12.54470 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -52.68817 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00004 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00015 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.04137 | Bán |
| CCI(20) | 14.21694 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.