Tín hiệu giao dịch Space and Time hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SXT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SXT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00724 Bán | Bán | 0.00724 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00730 Bán | Bán | 0.00726 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00727 Bán | Bán | 0.00724 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00710 Mua | Mua | 0.00714 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00700 Mua | Mua | 0.00706 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00699 Mua | Mua | 0.00696 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 33.36163 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00000 | Bán |
| Williams %R(14) | -100.00000 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.00731 | Mua |
| RSI(14) | 45.67343 | Bán |
| Momentum(20) | 100.00000 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.00004 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.00722 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.54341 | Mua |
| CCI(20) | -97.88654 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00007 | Trung tính |
| ADX(14) | 38.30565 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 0.00000 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.