Tín hiệu giao dịch Space and Time hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SXT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SXT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00661 Bán | Bán | 0.00661 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00661 Bán | Bán | 0.00661 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00661 Bán | Bán | 0.00661 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00663 Bán | Bán | 0.00662 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00663 Bán | Bán | 0.00666 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00679 Bán | Bán | 0.00676 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 16.42604 | BVM |
| MACD(12,26) | -0.00001 | Bán |
| RSI(14) | 38.37128 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.00001 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.00662 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.00660 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.08627 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 34.92063 | Bán |
| Momentum(20) | 99.00000 | Trung tính |
| CCI(20) | -110.47619 | BVM |
| ADX(14) | 10.59316 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00002 | Bán |
| Williams %R(14) | -100.00000 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.