Tín hiệu giao dịch Space and Time hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SXT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SXT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00840 Mua | Mua | 0.00841 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00842 Bán | Bán | 0.00841 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00842 Mua | Mua | 0.00841 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00836 Mua | Mua | 0.00839 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00840 Mua | Mua | 0.00839 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00840 Mua | Mua | 0.00840 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 50.27652 | Mua |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| CCI(20) | -21.09394 | Trung tính |
| ADX(14) | 26.49478 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.00843 | Mua |
| Williams %R(14) | -69.23077 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 29.48566 | Mua |
| RSI(14) | 53.83713 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.00839 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00001 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00001 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.11060 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.