Tín hiệu Pepecoin (PEP) hôm nay: Phân tích kỹ thuật trực tiếp
Phân tích kỹ thuật cho PEP/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PEP/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0000666 Bán | Bán | 0.0000664 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0000665 Bán | Bán | 0.0000665 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0000666 Bán | Bán | 0.0000666 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0000667 Bán | Bán | 0.0000666 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0000667 Bán | Bán | 0.0000664 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0000656 Mua | Mua | 0.0000656 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.0000667 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 51.8159389 | Mua |
| RSI(14) | 48.3385332 | Bán |
| ADX(14) | 28.5606761 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 49.9587714 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000001 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0000664 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.1524106 | Bán |
| CCI(20) | -50.6132588 | Bán |
| Williams %R(14) | -58.3333333 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000001 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.0000000 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0000001 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.