Tín hiệu giao dịch Propy hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PRO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PRO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3621 Mua | Mua | 0.3621 Mua | Mua |
| MA10 | 0.3619 Mua | Mua | 0.3621 Bán | Bán |
| MA20 | 0.3625 Bán | Bán | 0.3629 Bán | Bán |
| MA50 | 0.3657 Bán | Bán | 0.3646 Bán | Bán |
| MA100 | 0.3662 Bán | Bán | 0.3658 Bán | Bán |
| MA200 | 0.3680 Bán | Bán | 0.3677 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 48.3276 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.3056 | Bán |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.3644 | Mua |
| RSI(14) | 36.3935 | Bán |
| CCI(20) | -22.6986 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0026 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0013 | Bán |
| ADX(14) | 70.3344 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.3621 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| Williams %R(14) | -25.0000 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.0001 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.