Tín hiệu giao dịch Propy hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PRO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PRO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3658 Bán | Bán | 0.3659 Bán | Bán |
| MA10 | 0.3658 Bán | Bán | 0.3659 Bán | Bán |
| MA20 | 0.3662 Bán | Bán | 0.3661 Bán | Bán |
| MA50 | 0.3665 Bán | Bán | 0.3676 Bán | Bán |
| MA100 | 0.3716 Bán | Bán | 0.3695 Bán | Bán |
| MA200 | 0.3715 Bán | Bán | 0.3709 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.0937 | Bán |
| CCI(20) | -37.2812 | Trung tính |
| RSI(14) | 44.1195 | Bán |
| ADX(14) | 29.0499 | Mua |
| Williams %R(14) | -91.6667 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 42.5044 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.3698 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.3658 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 13.9420 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0003 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0004 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.