Tín hiệu giao dịch DeBox hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BOX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BOX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.020448 Mua | Mua | 0.020480 Mua | Mua |
| MA10 | 0.020379 Mua | Mua | 0.020408 Mua | Mua |
| MA20 | 0.020323 Mua | Mua | 0.020322 Mua | Mua |
| MA50 | 0.020135 Mua | Mua | 0.020190 Mua | Mua |
| MA100 | 0.020070 Mua | Mua | 0.020090 Mua | Mua |
| MA200 | 0.019943 Mua | Mua | 0.019985 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 69.123467 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 69.732232 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.000292 | Mua |
| CCI(20) | 245.149912 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 0.506016 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.020338 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000243 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.000134 | Mua |
| ADX(14) | 53.039572 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 37.787835 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.020552 | Bán |
| Momentum(20) | 103.000000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -25.000000 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.