Tín hiệu giao dịch Fluent hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BLEND/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BLEND/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.04776 Bán | Bán | 0.04776 Mua | Mua |
| MA10 | 0.04784 Bán | Bán | 0.04781 Bán | Bán |
| MA20 | 0.04791 Bán | Bán | 0.04783 Bán | Bán |
| MA50 | 0.04766 Mua | Mua | 0.04785 Bán | Bán |
| MA100 | 0.04802 Bán | Bán | 0.04805 Bán | Bán |
| MA200 | 0.04846 Bán | Bán | 0.04850 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00013 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.04767 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -88.70968 | BVM |
| ADX(14) | 18.17553 | Trung tính |
| RSI(14) | 45.17970 | Bán |
| CCI(20) | -131.88854 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00005 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.00000 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.04795 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 32.10567 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.00880 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.00001 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.