Tín hiệu giao dịch Fluent hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BLEND/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BLEND/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.06052 Bán | Bán | 0.06049 Bán | Bán |
| MA10 | 0.06056 Bán | Bán | 0.06050 Bán | Bán |
| MA20 | 0.06045 Bán | Bán | 0.06048 Bán | Bán |
| MA50 | 0.06041 Mua | Mua | 0.06036 Mua | Mua |
| MA100 | 0.06005 Mua | Mua | 0.06029 Mua | Mua |
| MA200 | 0.06051 Bán | Bán | 0.06040 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| RSI(14) | 47.99586 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.00005 | Mua |
| CCI(20) | -23.71940 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 4.13281 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.06053 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 45.96273 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00007 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -64.44444 | Trung tính |
| ADX(14) | 22.68587 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.00003 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.06048 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.07588 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.