Tín hiệu giao dịch API3 hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho API3/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
API3/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2347 Mua | Mua | 0.2347 Mua | Mua |
| MA10 | 0.2352 Bán | Bán | 0.2349 Mua | Mua |
| MA20 | 0.2348 Mua | Mua | 0.2347 Mua | Mua |
| MA50 | 0.2338 Mua | Mua | 0.2340 Mua | Mua |
| MA100 | 0.2330 Mua | Mua | 0.2333 Mua | Mua |
| MA200 | 0.2323 Mua | Mua | 0.2315 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | -0.0004 | Bán |
| Williams %R(14) | -95.2381 | BVM |
| ADX(14) | 17.6088 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 26.6747 | BVM |
| RSI(14) | 46.5182 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.2342 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0003 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0008 | Trung tính |
| CCI(20) | -35.3479 | Trung tính |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.2342 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| PPO(12,26,9) | 0.1494 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.