Tín hiệu giao dịch API3 hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho API3/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
API3/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2261 Mua | Mua | 0.2262 Mua | Mua |
| MA10 | 0.2261 Mua | Mua | 0.2261 Mua | Mua |
| MA20 | 0.2258 Mua | Mua | 0.2260 Mua | Mua |
| MA50 | 0.2258 Mua | Mua | 0.2262 Mua | Mua |
| MA100 | 0.2271 Bán | Bán | 0.2264 Bán | Bán |
| MA200 | 0.2265 Bán | Bán | 0.2261 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 41.1623 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 66.4553 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.2255 | Trung tính |
| ADX(14) | 12.3920 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.2262 | Bán |
| CCI(20) | 36.7816 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0002 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0361 | Mua |
| RSI(14) | 50.0972 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0004 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0001 | Mua |
| Williams %R(14) | -33.3333 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.