Tín hiệu giao dịch NATIX Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NATIX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NATIX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0001989 Mua | Mua | 0.0001993 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0001989 Mua | Mua | 0.0001989 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0001985 Mua | Mua | 0.0001983 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0001953 Mua | Mua | 0.0001950 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0001884 Mua | Mua | 0.0001891 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0001767 Mua | Mua | 0.0001798 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 56.8452081 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0001992 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000013 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000013 | Mua |
| ADX(14) | 52.0749794 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.5513488 | Mua |
| Williams %R(14) | -20.5521472 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.0002050 | Mua |
| RSI(14) | 59.5308444 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0000013 | Mua |
| CCI(20) | 72.8331177 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 72.7859550 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.