Tín hiệu giao dịch NATIX Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NATIX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NATIX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0000889 Bán | Bán | 0.0000887 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0000892 Bán | Bán | 0.0000888 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0000884 Bán | Bán | 0.0000885 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0000873 Mua | Mua | 0.0000877 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0000869 Mua | Mua | 0.0000870 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0000859 Mua | Mua | 0.0000851 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 43.2997321 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.5341312 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000000 | Bán |
| Williams %R(14) | -96.5235174 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.0000897 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0000005 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 32.6027856 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0000887 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000009 | Trung tính |
| CCI(20) | -66.9984302 | Bán |
| ADX(14) | 76.8697155 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000013 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000000 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.