Tín hiệu giao dịch aelf hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ELF/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ELF/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0619 Bán | Bán | 0.0618 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0619 Bán | Bán | 0.0618 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0618 Bán | Bán | 0.0618 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0618 Bán | Bán | 0.0617 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0616 Mua | Mua | 0.0616 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0615 Mua | Mua | 0.0615 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -108.3877 | BVM |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0618 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0619 | Bán |
| ADX(14) | 17.5156 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| PPO(12,26,9) | 0.0434 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0001 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -67.2131 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| RSI(14) | 45.5911 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 47.5993 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.