Tín hiệu giao dịch Enso hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ENSO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ENSO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.8412 Mua | Mua | 0.8411 Mua | Mua |
| MA10 | 0.8369 Mua | Mua | 0.8372 Mua | Mua |
| MA20 | 0.8299 Mua | Mua | 0.8317 Mua | Mua |
| MA50 | 0.8184 Mua | Mua | 0.8211 Mua | Mua |
| MA100 | 0.8074 Mua | Mua | 0.8110 Mua | Mua |
| MA200 | 0.7941 Mua | Mua | 0.8038 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| Williams %R(14) | -7.4074 | MVM |
| ADX(14) | 26.9535 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.8207 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.8325 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0157 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0088 | Mua |
| RSI(14) | 73.0429 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.8447 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 54.6682 | Trung tính |
| Momentum(20) | 103.0000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0087 | Mua |
| CCI(20) | 120.3282 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.