Tín hiệu giao dịch Vision hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho VSN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
VSN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.03666 Bán | Bán | 0.03666 Bán | Bán |
| MA10 | 0.03667 Bán | Bán | 0.03666 Bán | Bán |
| MA20 | 0.03665 Mua | Mua | 0.03665 Bán | Bán |
| MA50 | 0.03662 Mua | Mua | 0.03663 Mua | Mua |
| MA100 | 0.03664 Mua | Mua | 0.03656 Mua | Mua |
| MA200 | 0.03634 Mua | Mua | 0.03631 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 45.09631 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -36.36364 | Mua |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| ADX(14) | 13.94124 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00002 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 28.96686 | Trung tính |
| RSI(14) | 51.09252 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00002 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.03882 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00001 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.03659 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.03665 | Mua |
| CCI(20) | 6.19579 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.