Tín hiệu giao dịch Powerledger hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho POWR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
POWR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0550 Bán | Bán | 0.0550 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0550 Bán | Bán | 0.0549 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0547 Mua | Mua | 0.0547 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0542 Mua | Mua | 0.0542 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0535 Mua | Mua | 0.0538 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0533 Mua | Mua | 0.0536 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | 0.0004 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.5351 | Mua |
| Williams %R(14) | -33.3333 | Trung tính |
| RSI(14) | 63.6071 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0546 | Mua |
| Momentum(20) | 102.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 30.9379 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0007 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0550 | Trung tính |
| CCI(20) | 58.0338 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 39.1091 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 38.9580 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.