Tín hiệu giao dịch Mango Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MGO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MGO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01047 Mua | Mua | 0.01047 Mua | Mua |
| MA10 | 0.01042 Mua | Mua | 0.01042 Mua | Mua |
| MA20 | 0.01031 Mua | Mua | 0.01037 Mua | Mua |
| MA50 | 0.01039 Mua | Mua | 0.01038 Mua | Mua |
| MA100 | 0.01044 Mua | Mua | 0.01041 Mua | Mua |
| MA200 | 0.01044 Mua | Mua | 0.01035 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.01025 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00006 | Mua |
| CCI(20) | 131.90959 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00013 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.00000 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.00013 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.01051 | Mua |
| Momentum(20) | 104.00000 | Trung tính |
| RSI(14) | 70.00539 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 75.36039 | MVM |
| Williams %R(14) | -0.00000 | MVM |
| ADX(14) | 23.26681 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.37907 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.