Tín hiệu giao dịch Mango Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MGO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MGO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00995 Mua | Mua | 0.00995 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00995 Mua | Mua | 0.00995 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00995 Mua | Mua | 0.00995 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00996 Bán | Bán | 0.00996 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00996 Bán | Bán | 0.00996 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00997 Bán | Bán | 0.00996 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 16.63438 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00001 | Mua |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00996 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.01720 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 48.89117 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.00996 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00000 | Bán |
| CCI(20) | 112.82051 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 82.71299 | MVM |
| Williams %R(14) | -33.33333 | Trung tính |
| RSI(14) | 50.33055 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.