Tín hiệu giao dịch Hive hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho HIVE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HIVE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0487 Bán | Bán | 0.0487 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0488 Bán | Bán | 0.0488 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0488 Bán | Bán | 0.0488 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0489 Bán | Bán | 0.0489 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0490 Bán | Bán | 0.0490 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0490 Bán | Bán | 0.0491 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 27.1241 | BVM |
| PPO(12,26,9) | -0.0869 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.0488 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -100.0000 | BVM |
| RSI(14) | 44.8926 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0487 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0001 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| CCI(20) | -62.9371 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 5.1645 | BVM |
| ADX(14) | 12.5959 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.