Tín hiệu giao dịch Hive hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho HIVE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HIVE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0507 Mua | Mua | 0.0507 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0506 Mua | Mua | 0.0507 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0507 Mua | Mua | 0.0508 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0512 Bán | Bán | 0.0511 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0517 Bán | Bán | 0.0515 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0520 Bán | Bán | 0.0517 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.0000 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0507 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0003 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.3072 | Bán |
| Williams %R(14) | -33.3333 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0510 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0002 | Bán |
| ADX(14) | 40.5237 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 52.2178 | Mua |
| CCI(20) | -28.0857 | Trung tính |
| RSI(14) | 40.8676 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.