Tín hiệu giao dịch Hive hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho HIVE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HIVE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0463 Mua | Mua | 0.0463 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0463 Mua | Mua | 0.0463 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0464 Bán | Bán | 0.0463 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0464 Bán | Bán | 0.0464 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0466 Bán | Bán | 0.0465 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0468 Bán | Bán | 0.0467 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000 | Bán |
| Williams %R(14) | -66.6667 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.0979 | Bán |
| ADX(14) | 13.2705 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 51.1252 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0464 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 38.3333 | Trung tính |
| CCI(20) | -56.9669 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0463 | Trung tính |
| RSI(14) | 44.6892 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.