Tín hiệu giao dịch Hive hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho HIVE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HIVE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0496 Mua | Mua | 0.0497 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0496 Mua | Mua | 0.0497 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0497 Bán | Bán | 0.0497 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0497 Mua | Mua | 0.0497 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0496 Mua | Mua | 0.0497 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0500 Bán | Bán | 0.0499 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 13.8815 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0000 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0496 | Trung tính |
| RSI(14) | 49.5601 | Bán |
| Williams %R(14) | -50.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Trung tính |
| CCI(20) | -24.5515 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0499 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.0616 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 66.3376 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 42.8571 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.