Tín hiệu giao dịch Falcon Finance hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FF/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FF/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1081 Bán | Bán | 0.1081 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1082 Bán | Bán | 0.1081 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1080 Bán | Bán | 0.1080 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1076 Bán | Bán | 0.1080 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1085 Bán | Bán | 0.1087 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1111 Bán | Bán | 0.1098 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 21.1058 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0004 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.1077 | Trung tính |
| RSI(14) | 54.0942 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0002 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 54.2230 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 18.1357 | BVM |
| Williams %R(14) | -64.0000 | Trung tính |
| CCI(20) | 40.4749 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.1081 | Trung tính |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.1401 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.