Tín hiệu giao dịch Falcon Finance hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FF/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FF/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0652 Mua | Mua | 0.0652 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0650 Mua | Mua | 0.0650 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0648 Mua | Mua | 0.0649 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0643 Mua | Mua | 0.0644 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0635 Mua | Mua | 0.0639 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0633 Mua | Mua | 0.0630 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 86.6640 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.0003 | Mua |
| CCI(20) | 134.1987 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.0003 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 69.5704 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -8.8608 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0005 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0653 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.3937 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0647 | Mua |
| RSI(14) | 68.1037 | Mua |
| ADX(14) | 48.3345 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.