Tín hiệu giao dịch Falcon Finance hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FF/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FF/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1078 Mua | Mua | 0.1079 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1089 Bán | Bán | 0.1084 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1093 Bán | Bán | 0.1081 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1062 Mua | Mua | 0.1069 Mua | Mua |
| MA100 | 0.1054 Mua | Mua | 0.1065 Mua | Mua |
| MA200 | 0.1068 Mua | Mua | 0.1075 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 41.0275 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0008 | Bán |
| Williams %R(14) | -88.4409 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.1069 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.5153 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.1096 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 11.5829 | BVM |
| CCI(20) | -125.7502 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0012 | Trung tính |
| Momentum(20) | 105.0000 | Mua |
| RSI(14) | 48.7743 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.0005 | Mua |
| ADX(14) | 44.1800 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.