Tín hiệu giao dịch Bless hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BLESS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BLESS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00885 Mua | Mua | 0.00885 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00878 Mua | Mua | 0.00879 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00871 Mua | Mua | 0.00872 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00854 Mua | Mua | 0.00860 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00849 Mua | Mua | 0.00853 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00848 Mua | Mua | 0.00850 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.00873 | Mua |
| RSI(14) | 71.23367 | Mua |
| CCI(20) | 158.54990 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 1.01002 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00011 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 68.76120 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.00890 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00020 | Mua |
| ADX(14) | 34.69789 | Mua |
| Momentum(20) | 104.00000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.00000 | MVM |
| Williams %R(14) | -0.92593 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.00015 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.