Tín hiệu giao dịch Bless hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BLESS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BLESS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00773 Bán | Bán | 0.00773 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00772 Bán | Bán | 0.00772 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00770 Mua | Mua | 0.00770 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00766 Mua | Mua | 0.00767 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00765 Mua | Mua | 0.00767 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00766 Mua | Mua | 0.00772 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.00774 | Trung tính |
| CCI(20) | 101.79870 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.00768 | Mua |
| Williams %R(14) | -16.66667 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 0.30748 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00003 | Mua |
| Momentum(20) | 102.00000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 52.63166 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 68.52620 | Trung tính |
| RSI(14) | 64.36840 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00006 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00003 | Mua |
| ADX(14) | 26.47701 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.