Tín hiệu giao dịch ApeX Protocol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho APEX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
APEX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2787 Mua | Mua | 0.2788 Mua | Mua |
| MA10 | 0.2783 Mua | Mua | 0.2784 Mua | Mua |
| MA20 | 0.2777 Mua | Mua | 0.2780 Mua | Mua |
| MA50 | 0.2774 Mua | Mua | 0.2777 Mua | Mua |
| MA100 | 0.2779 Mua | Mua | 0.2781 Mua | Mua |
| MA200 | 0.2789 Mua | Mua | 0.2804 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 62.8875 | Mua |
| CCI(20) | 134.8627 | MVM |
| Williams %R(14) | -22.2222 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.0006 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 71.1039 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 60.3648 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.2793 | Bán |
| ADX(14) | 21.3323 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.2779 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.1653 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0011 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0013 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.