Tín hiệu giao dịch GmeStop hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho GME/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
GME/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0003776 Mua | Mua | 0.0003782 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0003783 Bán | Bán | 0.0003779 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0003771 Mua | Mua | 0.0003773 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0003756 Mua | Mua | 0.0003763 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0003754 Mua | Mua | 0.0003765 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0003787 Bán | Bán | 0.0003777 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000010 | Trung tính |
| CCI(20) | 40.8502349 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.2084930 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 53.3117581 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.0000010 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000007 | Mua |
| Williams %R(14) | -31.9444444 | Trung tính |
| Momentum(20) | 102.0000000 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0003762 | Mua |
| RSI(14) | 52.4895461 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0003789 | Bán |
| ADX(14) | 10.1856235 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 50.3654230 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.