Tín hiệu giao dịch Numbers Protocol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NUM/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NUM/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00324 Bán | Bán | 0.00324 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00324 Bán | Bán | 0.00324 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00323 Mua | Mua | 0.00323 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00321 Mua | Mua | 0.00322 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00322 Mua | Mua | 0.00322 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00325 Bán | Bán | 0.00324 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | 0.00001 | Mua |
| Williams %R(14) | -11.11111 | MVM |
| CCI(20) | 56.91057 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.00322 | Mua |
| ADX(14) | 32.17760 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.00000 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.23139 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.00324 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 69.15858 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 8.22482 | BVM |
| RSI(14) | 69.86223 | Mua |
| Momentum(20) | 101.00000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00002 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.