Tín hiệu giao dịch Numbers Protocol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NUM/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NUM/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00309 Bán | Bán | 0.00310 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00315 Bán | Bán | 0.00313 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00318 Bán | Bán | 0.00317 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00321 Bán | Bán | 0.00320 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00324 Bán | Bán | 0.00319 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00316 Bán | Bán | 0.00309 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -86.55734 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 36.08262 | Trung tính |
| Momentum(20) | 98.00000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 10.17087 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.00323 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.00305 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00010 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -1.12533 | Bán |
| RSI(14) | 37.00695 | Bán |
| ADX(14) | 13.65132 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -92.87749 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.00006 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00005 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.