Tín hiệu giao dịch trac (Ordinals) hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TRAC/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TRAC/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1274 Bán | Bán | 0.1270 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1266 Mua | Mua | 0.1268 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1261 Mua | Mua | 0.1268 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1278 Bán | Bán | 0.1272 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1274 Bán | Bán | 0.1267 Mua | Mua |
| MA200 | 0.1246 Mua | Mua | 0.1247 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 99.0000 | Mua |
| Williams %R(14) | -52.3936 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0002 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0002 | Trung tính |
| RSI(14) | 49.1880 | Bán |
| ADX(14) | 24.6668 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.1275 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 62.1750 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 54.3655 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.1275 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.1216 | Bán |
| CCI(20) | 34.6124 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.