Tín hiệu giao dịch trac (Ordinals) hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TRAC/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TRAC/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0941 Bán | Bán | 0.0941 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0941 Bán | Bán | 0.0941 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0940 Bán | Bán | 0.0940 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0939 Mua | Mua | 0.0940 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0942 Bán | Bán | 0.0940 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0932 Mua | Mua | 0.0936 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.0940 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0939 | Trung tính |
| CCI(20) | 12.9423 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0002 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0001 | Mua |
| Williams %R(14) | -36.1702 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000 | Bán |
| RSI(14) | 50.5082 | Mua |
| ADX(14) | 16.7303 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 55.4225 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 52.9487 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0509 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.