Tín hiệu giao dịch trac (Ordinals) hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TRAC/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TRAC/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1028 Mua | Mua | 0.1029 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1029 Bán | Bán | 0.1030 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1032 Bán | Bán | 0.1033 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1042 Bán | Bán | 0.1040 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1046 Bán | Bán | 0.1044 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1047 Bán | Bán | 0.1052 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 26.9378 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 28.2622 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.1038 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.1028 | Trung tính |
| Momentum(20) | 98.0000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0005 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 47.7045 | Trung tính |
| ADX(14) | 28.8917 | Bán |
| CCI(20) | -90.5258 | Bán |
| Williams %R(14) | -89.3333 | BVM |
| PPO(12,26,9) | -0.4359 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0011 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0002 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.